MP7 Submachine Gun – Vệ binhMP7 Submachine Gun
100Kain丶USB
Tài khoản cấp 50434 lượt thíchID 13372566959905318027
Cập nhật 22:10 24/10/26
Phạm vi thống kê
S11 – Kỷ Nguyên Mới
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
S11 – Kỷ Nguyên MớiTổng quan
Xếp hạng cao nhất
Nguyên Soái19514.732 điểm
Nguyên Soái19514.732 điểm- Xếp hạng
- 14.732 (tối đa 14.732)
- Chỉ huy
- — (tối đa —)
Trận chiến493
Thời gian chơi127 giờ
Tổng điểm16,3M
Tỷ lệ thắng79,7%
Hạ gục45.566
Số lần bị hạ5.626
Điểm/phút2.145
Trận thắng393
| Trục | Trung bình mùa | 10 trận gần nhất |
|---|---|---|
| Bắn | 100 | 100 |
| Sinh tồn | 69 | 66 |
| Hợp tác | 76 | 82 |
| Nhiệm vụ | 53 | 53 |
| Phương tiện | 100 | 100 |
Thay đổi điểm hạng
+1.266 · 50 trận xếp hạng+1.2660
19:17 20/10/26Hiện tại +1.266
Điểm/phút2.145
- Tỷ lệ thắng
- 79,7%
- Chiếm cứ điểm
- 337
- Giải cứu
- 337
Hạ gục/phút6,0
- Số đặc vụ tiêu diệt
- 45.566
- Độ chính xác
- 29,0%
- Hạ bằng headshot
- 8,3%
Thời gian lái23 giờ
- Hạ bằng phương tiện
- 9.952
- Sát thương lên xe địch
- 160,7K
- Phương tiện bị phá hủy
- 1.363
Đánh giá sao vũ khí 27 vũ khí
M7 Battle Rifle – Tấn Công Vũ BãoM7 Battle Rifle
100AR-57 Assault Rifle - Thỏ NgọcAR-57 Assault Rifle
100AKM Assault Rifle - Vệ Binh HaavkAKM Assault Rifle
100QCQ171 Submachine Gun - Desmoulins Sắc CạnhQCQ171 Submachine Gun
91Cung Phức Hợp – Vệ BinhCung Phức Hợp
63AK-12 Assault Rifle - Tiểu ĐộiAK-12 Assault Rifle
48MK4 Submachine Gun – Tiên PhongMK4 Submachine Gun
35QBZ95-1 Assault Rifle - [Term#Term_10023_Name]QBZ95-1 Assault Rifle
26Thompson SMG
21SG552 Assault Rifle – Đồn Trú HaavkSG552 Assault Rifle
19K437 Assault Rifle - Desmoulins Sắc CạnhK437 Assault Rifle
18KC17 Assault Rifle – Giai Điệu Chuột NhắtKC17 Assault Rifle
18AUG Assault Rifle – Phong Cách Cổ ĐiểnAUG Assault Rifle
16CAR-15 Assault Rifle – Sức Mạnh Trùng ĐiệpCAR-15 Assault Rifle
15QJB201 Light Machine Gun – Cuồng NộQJB201 Light Machine Gun
13R93 Sniper Rifle-[Term#Term_10015_Name]R93 Sniper Rifle
11MCX LT Assault Rifle – Ngày Hội Thể ThaoMCX LT Assault Rifle
10G18 – Sóng Ảo ẢnhG18
10M249 Light Machine Gun – Nghệ Nhân Bến CảngM249 Light Machine Gun
8Shotgun S12K - Cực QuangShotgun S12K
6K416 Assault Rifle – Mai Vàng Mùa ĐôngK416 Assault Rifle
6CI-19 Assault Rifle – Hoa Nở Ban MaiCI-19 Assault Rifle
593R – Mật Mã Neon93R
1SMG-45 Submachine Gun - Hoa Nở Ban MaiSMG-45 Submachine Gun
1Desert Eagle - Sẵn Sàng Chiến ĐấuDesert Eagle
1Súng Bắn Tỉa M82
1Huy hiệu thành tích
Thần Đồng
Bậc Thầy Submachine Gun IV
Tay Lái Khắc Tinh IV
Mùa Gặt Trống Rỗng
Bậc Thầy Assault Rifle IV
Tam Giác Sắt
Đòn Kết Liễu
Bậc Thầy Chiến Trường IV
Huy hiệu đánh giá13 đã đạt · 7 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Kẻ Săn Mồix372
Phá Giápx164
Vụ Nổ Hạt Nhânx78
Vùng Cấm Bayx10
Hộ Vệx37
Thợ Hàn Nhất Đẳngx13
Chiến Xax24
Đoạt Mệnh Trên Khôngx77
Bậc Thầy Assault Riflex336
Bậc Thầy Submachine Gunx38
Bậc Thầy Shotgunx2
Bậc Thầy Light Machine Gunx4
Bậc Thầy Sniper Riflex2
Lệnh Tốt NhấtBị khóa
夺帅Bị khóa
Xe Tăng Vô SongBị khóa
Thiên Sứ Chiến TrườngBị khóa
Bậc Thầy Marksman RifleBị khóa
Bậc Thầy Súng LụcBị khóa
Bậc Thầy Cận ChiếnBị khóa
50 trận gần nhất43 thắng · 4 thua · 3 hòaTB 100,1 / 15,9 / 33,6
Đặc vụ đã chơi
Tempest34 trận85%
Uluru13 trận85%
Hackclaw3 trận100%
Phong độ gần đây
Số hạ gục mỗi trận, cũ → mới
- Công và Thủ · Xếp hạngChiến Hào Điện GióThắng 11:05
Tempest134/3/3941.913 điểm · 57,67 KDAHuy hiệu trận
MVPXếp hạng
[+22]Bảng điểm sốThắng · Chiến Hào Điện Gió · Công và Thủ · 15:50 24/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngLốc XoáyThua 29:56
Tempest152/24/3852.500 điểm · 7,92 KDAHuy hiệu trận


Xếp hạng
[+38]Bảng điểm sốThua · Lốc Xoáy · Công và Thủ · 15:17 24/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngCứ Điểm Than HồngThắng 13:47
Tempest84/17/4029.137 điểm · 7,29 KDAHuy hiệu trận
MVPXếp hạng
[+21]Bảng điểm sốThắng · Cứ Điểm Than Hồng · Công và Thủ · 14:59 24/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 2/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngChiến Hào Điện GióThắng 24:09
Tempest168/29/3057.002 điểm · 6,83 KDAHuy hiệu trận

MVPXếp hạng
[+32]Bảng điểm sốThắng · Chiến Hào Điện Gió · Công và Thủ · 14:31 24/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngMogadishuThắng 20:23
Tempest113/19/4738.040 điểm · 8,42 KDAHuy hiệu trận
MVPXếp hạng
[+26]Bảng điểm sốThắng · Mogadishu · Công và Thủ · 14:07 24/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngCứ Điểm Than HồngThắng 15:34
Tempest141/16/6644.035 điểm · 12,94 KDAHuy hiệu trận

MVPXếp hạng
[+22]Bảng điểm sốThắng · Cứ Điểm Than Hồng · Công và Thủ · 13:44 24/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 2/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngLốc XoáyThắng 18:23
Tempest109/9/4137.471 điểm · 16,67 KDAHuy hiệu trận

MVPXếp hạng
[+30]Bảng điểm sốThắng · Lốc Xoáy · Công và Thủ · 13:22 24/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngĐịa Tầng Đổ VỡThắng 9:56
Uluru38/4/1713.509 điểm · 13,75 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+14]Bảng điểm sốThắng · Địa Tầng Đổ Vỡ · Công và Thủ · 13:09 24/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 0/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngLốc XoáyThắng 10:43
Uluru94/0/1833.469 điểm · 112,00 KDAHuy hiệu trận

MVPXếp hạng
[+32]Bảng điểm sốThắng · Lốc Xoáy · Công và Thủ · 12:54 24/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 0/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngMogadishuThắng 9:57
Tempest81/10/1622.572 điểm · 9,70 KDAHuy hiệu trận
MVPXếp hạng
[+22]Bảng điểm sốThắng · Mogadishu · Công và Thủ · 12:40 24/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 0/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 0/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3